cruciferous vegetable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau thuộc họ mù tạp: Chỉ các loại rau ăn được thuộc về họ thực vật Brassicaceae (trước đây gọi là Cruciferae), thường có hoa với bốn cánh xếp thành hình chữ thập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Broccoli and cauliflower are common cruciferous vegetables. (Bông cải xanh và súp lơ trắng là những loại rau thuộc họ mù tạp phổ biến.)
- Eating cruciferous vegetables is good for your health. (Ăn các loại rau họ mù tạp tốt cho sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consume cruciferous vegetables": tiêu thụ các loại rau họ cải.
- Doctors recommend consuming cruciferous vegetables several times a week. (Các bác sĩ khuyến nghị nên tiêu thụ các loại rau họ cải vài lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruciferous (tính từ): thuộc họ mù tạp, thuộc họ cải.
- The cruciferous family includes many edible plants. (Họ cải bao gồm nhiều loại cây có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Brassica vegetables: rau thuộc chi Cải (một chi lớn trong họ).
- Cole crops: nhóm cây trồng họ cải (thường chỉ các loại như bắp cải, súp lơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- rau thuộc họ mù tạp